Ngành dầu khí có vị trí đặc thù trong nền kinh tế Việt Nam do liên quan đồng thời đến an ninh năng lượng, nguồn thu ngân sách, hoạt động công nghiệp hỗ trợ, bảo vệ chủ quyền quốc gia và quan hệ đầu tư quốc tế. Trong những năm gần đây, hoạt động dầu khí ngày càng phải đối mặt với nhiều thách thức: các mỏ có quy mô lớn và điều kiện khai thác thuận lợi dần suy giảm; hoạt động thăm dò, khai thác có xu hướng dịch chuyển ra khu vực nước sâu, xa bờ; chi phí đầu tư và yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao; trong khi các tiêu chuẩn về môi trường và giảm phát thải ngày càng được chú trọng.
Luật Dầu khí năm 2022 đã tạo lập một khung pháp lý mới cho hoạt động dầu khí. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy một số vấn đề vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện, đặc biệt là thủ tục đầu tư, lựa chọn nhà thầu, phê duyệt kế hoạch phát triển mỏ, cơ chế ưu đãi đối với các mỏ nhỏ và mỏ cận biên, cũng như việc xác định phạm vi hoạt động dầu khí trong mối liên hệ với các hoạt động năng lượng mới.
Trên cơ sở đó, việc sửa đổi Luật Dầu khí hướng đến ba mục tiêu cơ bản: tháo gỡ các vướng mắc trong thực tiễn, tăng tính hấp dẫn của môi trường đầu tư và chuẩn bị cơ sở pháp lý cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 được xây dựng với 12 chương và 62 điều, trong khi Luật Dầu khí hiện hành gồm 11 chương và 69 điều. Cách thiết kế này cho thấy xu hướng sắp xếp lại các quy định theo hướng tinh gọn hơn, đồng thời bổ sung các nội dung mới phù hợp với yêu cầu phát triển của ngành.
Ngày 23/8/2026, Quốc hội đã chính thức thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) năm 2026 với sự đồng thuận, thống nhất rất cao của các đại biểu. Luật gồm 12 chương, 62 điều, tăng một chương và giảm bảy điều so với Luật Dầu khí năm 2022, thể hiện định hướng tinh gọn quy định, đơn giản hóa thủ tục và hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động dầu khí.
1. Những định hướng chủ yếu của Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026

1.1. Đơn giản hóa thủ tục và tăng cường phân cấp
Một trong những định hướng quan trọng của Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 là đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong quản lý nhà nước về dầu khí. Cách tiếp cận này nhằm rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm sự chồng chéo giữa các cơ quan và nâng cao trách nhiệm của chủ thể có thẩm quyền.
Việc phân định rõ chức năng giữa nhà thầu dầu khí, nhà đầu tư và các chủ thể thực hiện nhiệm vụ đặc thù do Nhà nước giao có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong lĩnh vực dầu khí, một chủ thể có thể đồng thời tham gia nhiều vai trò khác nhau, chẳng hạn như đầu tư, điều hành dự án, cung cấp dịch vụ kỹ thuật hoặc thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng. Nếu các vai trò này không được xác định rõ, nguy cơ phát sinh xung đột lợi ích, khó khăn trong phân bổ trách nhiệm và tranh chấp về quyền, nghĩa vụ là tương đối lớn.
Tuy nhiên, phân cấp không đồng nghĩa với việc Nhà nước giảm vai trò kiểm soát đối với các vấn đề có tính chiến lược. Các nội dung liên quan đến quốc phòng, an ninh, chủ quyền quốc gia và những trường hợp bất khả kháng vẫn cần được đặt dưới sự kiểm soát trực tiếp của Nhà nước thông qua các cơ quan có thẩm quyền. Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là “phân quyền cho ai” mà còn là xác định rõ giới hạn, điều kiện và cơ chế kiểm tra việc thực hiện quyền được phân cấp.
Đối với Tập đoàn Công nghiệp Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), việc dự kiến giao thêm một số quyền và trách nhiệm cần được thiết kế song song với cơ chế giám sát, công khai và giải trình. Đây là điều kiện cần thiết để bảo đảm việc phân quyền góp phần nâng cao hiệu quả quản trị mà không làm suy giảm tính minh bạch hoặc tạo ra sự không cân xứng giữa quyền hạn và trách nhiệm.
1.2. Hoàn thiện quy định về hợp đồng và kế hoạch phát triển mỏ
Hợp đồng dầu khí là nền tảng pháp lý của quan hệ giữa Nhà nước và nhà thầu. Khác với nhiều loại hợp đồng đầu tư thông thường, hợp đồng dầu khí thường có thời hạn dài, yêu cầu vốn lớn, rủi ro địa chất cao và chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá năng lượng, công nghệ khai thác và chính sách môi trường.
Vì vậy, việc hoàn thiện các quy định về trình tự lập, thẩm định và phê duyệt hợp đồng dầu khí có thể góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng dự đoán của dự án. Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 đồng thời làm rõ hơn quy trình đối với kế hoạch phát triển mỏ, kế hoạch khai thác sớm và kế hoạch phát triển chi tiết. Đây là những tài liệu có vai trò quyết định đối với tiến độ đưa mỏ vào khai thác, tổng mức đầu tư, giải pháp kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của dự án.
Từ góc độ nhà đầu tư, một quy trình rõ ràng cần trả lời được ít nhất bốn vấn đề.
- Thứ nhất, cơ quan nào có thẩm quyền chủ trì và quyết định ở từng giai đoạn?
- Thứ hai, thời hạn xử lý hồ sơ là bao lâu và hậu quả pháp lý của việc quá hạn là gì?
- Thứ ba, trong trường hợp điều kiện địa chất hoặc thị trường thay đổi, nhà thầu có thể điều chỉnh kế hoạch ở mức độ nào?
- Thứ tư, sự thay đổi của quy hoạch, chính sách thuế hoặc yêu cầu môi trường có ảnh hưởng như thế nào đến cân bằng kinh tế của hợp đồng?
Nếu các vấn đề này tiếp tục được giao cho văn bản hướng dẫn mà không có nguyên tắc khung đủ rõ trong Luật, mục tiêu nâng cao tính ổn định pháp lý có thể chưa đạt được đầy đủ. Ngược lại, nếu Luật xác lập được các tiêu chí, thời hạn và cơ chế điều chỉnh hợp lý, đây sẽ là cơ sở quan trọng để giảm chi phí tuân thủ và hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.
1.3. Bổ sung chính sách ưu đãi đối với các dự án có điều kiện khai thác khó khăn
Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 định hướng bổ sung chính sách ưu đãi đối với các dự án phát triển mỏ nhỏ, mỏ cận biên, khai thác ở vùng nước sâu, xa bờ, tăng hệ số thu hồi dầu và khai thác tận thu mỏ hoặc lô dầu khí.
Việc thiết kế nhóm ưu đãi này xuất phát từ sự thay đổi về điều kiện khai thác. Những dự án nêu trên thường có chi phí thăm dò và phát triển cao, rủi ro kỹ thuật lớn, thời gian thu hồi vốn dài và hiệu quả kinh tế nhạy cảm với biến động giá dầu khí. Nếu áp dụng một mặt bằng nghĩa vụ tài chính và điều kiện đầu tư giống như đối với các mỏ có quy mô lớn, vị trí thuận lợi và chi phí khai thác thấp, nhiều dự án có thể không đạt ngưỡng khả thi về thương mại.
Về nguyên tắc, ưu đãi đầu tư trong lĩnh vực dầu khí cần bảo đảm sự cân bằng giữa hai mục tiêu. Một mặt, ưu đãi phải đủ hấp dẫn để nhà đầu tư chấp nhận rủi ro và triển khai các dự án khó. Mặt khác, ưu đãi không nên tạo ra sự thất thu không cần thiết cho ngân sách nhà nước hoặc khuyến khích khai thác thiếu hiệu quả.
Do đó, cơ chế ưu đãi nên được gắn với các tiêu chí khách quan như quy mô trữ lượng, điều kiện địa chất, khoảng cách đến bờ, mức đầu tư, chi phí vận hành, hệ số thu hồi dự kiến và thời gian hoàn vốn. Ngoài ra, cần có cơ chế rà soát định kỳ để bảo đảm ưu đãi chỉ được duy trì trong thời gian và phạm vi cần thiết. Đây cũng là cách hạn chế nguy cơ áp dụng ưu đãi một cách dàn trải hoặc kéo dài khi điều kiện kinh tế của dự án đã thay đổi.
1.4. Phát triển chuỗi giá trị và dịch vụ kỹ thuật cao
Một điểm đáng chú ý là Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 mở rộng phạm vi hoạt động kinh doanh gắn với ngành dầu khí, qua đó tạo điều kiện cho sự phát triển của các dịch vụ kỹ thuật cao và hoạt động năng lượng ngoài khơi.
Nếu được triển khai phù hợp, chính sách này có thể giúp ngành dầu khí chuyển từ mô hình tập trung chủ yếu vào khai thác tài nguyên sang mô hình phát triển chuỗi giá trị rộng hơn, bao gồm thiết kế, chế tạo, vận hành, bảo trì, xử lý dữ liệu địa chất, dịch vụ môi trường và các giải pháp công nghệ phục vụ năng lượng ngoài khơi.
Ý nghĩa của định hướng này không chỉ nằm ở việc mở rộng cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp dầu khí. Về dài hạn, nó còn có thể thúc đẩy sự hình thành của hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước và tăng khả năng tham gia vào các dự án năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.
Tuy nhiên, việc mở rộng phạm vi hoạt động cũng đặt ra yêu cầu phải phân định rõ giữa hoạt động “gắn với dầu khí” và hoạt động năng lượng độc lập. Nếu ranh giới này không rõ, có thể phát sinh cách hiểu khác nhau về thẩm quyền cấp phép, điều kiện kinh doanh, chế độ quản lý tài sản và trách nhiệm an toàn. Vì vậy, các văn bản hướng dẫn cần làm rõ tiêu chí xác định mối liên hệ trực tiếp hoặc cần thiết giữa hoạt động bổ trợ và hoạt động dầu khí cốt lõi.
2. Khung pháp lý về giảm phát thải, thu giữ và lưu trữ các-bon (CO₂Capture, Compression & Storage – CCS)
2.1. Sự cần thiết của quy định về CCS
Việc bổ sung khung pháp lý về giảm phát thải, thu giữ và lưu trữ các-bon là một trong những nội dung mới có ý nghĩa lớn của Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026. Theo định hướng được công bố, hoạt động CCS được điều chỉnh trong phạm vi gắn trực tiếp với hoạt động dầu khí.
CCS có thể hỗ trợ giảm phát thải tại các cơ sở khai thác, xử lý và chế biến dầu khí, đặc biệt trong những lĩnh vực mà việc thay thế hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch hoặc loại bỏ phát thải trong ngắn hạn còn gặp khó khăn. Tuy nhiên, đây là hoạt động liên quan đến nhiều vấn đề pháp lý và kỹ thuật phức tạp, bao gồm quyền sử dụng khu vực lưu trữ, trách nhiệm đối với rò rỉ các-bon, giám sát dài hạn, xử lý sự cố và xác lập quyền đối với tín chỉ các-bon.
Việc ghi nhận CCS trong Luật Dầu khí 2026 tạo cơ sở pháp lý ban đầu cho các dự án thử nghiệm và đầu tư trong lĩnh vực này. Dẫu vậy, quy định trong Luật nhiều khả năng chỉ nên đóng vai trò là khung nguyên tắc. Các vấn đề kỹ thuật như tiêu chuẩn lựa chọn địa điểm, yêu cầu đo lường và kiểm chứng, phương pháp xác định dung lượng lưu trữ và cơ chế giám sát sau đóng mỏ cần tiếp tục được cụ thể hóa bằng văn bản dưới luật.
2.2. Tín chỉ các-bon và trách nhiệm sau đóng mỏ
Một vấn đề quan trọng là xác định quyền của nhà thầu đối với tín chỉ các-bon phát sinh từ hoạt động CCS. Theo thông tin từ Bộ Công Thương, dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) đã được tiếp thu theo hướng làm rõ quyền của nhà thầu đối với tín chỉ các-bon, đồng thời quy định trách nhiệm giám sát, quan trắc và khắc phục sự cố sau khi đóng mỏ.
Việc phân bổ quyền đối với tín chỉ các-bon có ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi tài chính của dự án. Nhà đầu tư cần biết tín chỉ được xác lập cho chủ thể nào, được giao dịch trong phạm vi nào và có thể được sử dụng để đáp ứng nghĩa vụ giảm phát thải hay không. Đồng thời, việc xác định trách nhiệm sau đóng mỏ cần tránh tình trạng chuyển giao trách nhiệm không rõ ràng hoặc để phát sinh khoảng trống pháp lý trong thời gian dài sau khi dự án kết thúc.
Một cơ chế hợp lý có thể cần phân biệt giữa trách nhiệm trong giai đoạn vận hành, trách nhiệm trong giai đoạn quan trắc sau đóng mỏ và trách nhiệm khi xảy ra sự cố do lỗi của từng chủ thể. Cùng với đó, pháp luật cần quy định về hồ sơ kỹ thuật, dữ liệu quan trắc và cơ chế kiểm tra độc lập nhằm bảo đảm tính tin cậy của lượng các-bon được thu giữ và lưu trữ.
2.3. Sử dụng chung hạ tầng ngoài khơi
Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 cũng định hướng khuyến khích sử dụng chung hạ tầng sẵn có cho các công trình năng lượng ngoài khơi, với điều kiện phải bảo đảm an toàn và không ảnh hưởng đến hoạt động dầu khí.
Đây là giải pháp có thể tạo ra hiệu quả kinh tế đáng kể, bởi các dự án ngoài khơi thường đòi hỏi chi phí lớn cho cảng, đường ống, căn cứ hậu cần, hệ thống truyền tải và các công trình phụ trợ. Việc tận dụng hạ tầng hiện hữu có thể giảm chi phí đầu tư, rút ngắn thời gian triển khai và nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản.
Tuy nhiên, cơ chế sử dụng chung cần giải quyết rõ các vấn đề về quyền tiếp cận, thứ tự ưu tiên, phân bổ chi phí, trách nhiệm bảo trì, bảo hiểm, xử lý sự cố và bồi thường thiệt hại. Trong trường hợp có xung đột giữa hoạt động dầu khí và hoạt động năng lượng ngoài khơi, pháp luật cũng cần xác định tiêu chí để cơ quan có thẩm quyền ra quyết định, thay vì chỉ sử dụng tiêu chuẩn định tính như “không ảnh hưởng đến hoạt động dầu khí”.
3. Đánh giá tác động đối với các chủ thể liên quan

3.1. Đối với Nhà nước
Đối với Nhà nước, Luật Dầu khí (sửa đổi) có thể góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thông qua việc phân định thẩm quyền, rút gọn thủ tục và tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động mới. Việc bổ sung ưu đãi cho các dự án khó khai thác cũng có thể giúp tăng khả năng huy động nguồn lực xã hội vào các khu vực trước đây chưa đạt hiệu quả thương mại.
Tuy nhiên, hiệu quả quản lý sẽ phụ thuộc vào chất lượng của cơ chế giám sát sau phân cấp. Nếu thiếu cơ chế kiểm tra, báo cáo và giải trình, phân quyền có thể dẫn đến sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các cơ quan hoặc địa phương. Ngoài ra, các ưu đãi đầu tư và cơ chế phân bổ doanh thu cần được đánh giá thường xuyên để bảo đảm cân đối lợi ích giữa Nhà nước, nhà thầu và các chủ thể liên quan.
3.2. Đối với nhà đầu tư và nhà thầu dầu khí
Đối với nhà đầu tư, lợi ích lớn nhất của khung pháp lý mới nằm ở khả năng cải thiện tính minh bạch và dự đoán được của dự án. Quy định rõ hơn về hợp đồng, kế hoạch phát triển mỏ và ưu đãi đối với dự án có điều kiện khai thác khó khăn có thể hỗ trợ nhà đầu tư trong việc lập mô hình tài chính và đánh giá rủi ro pháp lý.
Dù vậy, nhà đầu tư vẫn cần quan tâm đến những vấn đề có thể ảnh hưởng đến hiệu quả dự án, bao gồm thời hạn thực tế của thủ tục, khả năng điều chỉnh kế hoạch phát triển mỏ, sự ổn định của chính sách tài chính và nghĩa vụ môi trường trong toàn bộ vòng đời dự án. Đối với các dự án CCS hoặc năng lượng ngoài khơi, việc phân bổ trách nhiệm dài hạn sẽ là yếu tố đặc biệt quan trọng khi đàm phán và quyết định đầu tư.
3.3. Đối với Tập đoàn Công nghiệp Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và doanh nghiệp trong nước
Việc tăng cường vai trò của Tập đoàn Công nghiệp Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và mở rộng cơ hội phát triển dịch vụ kỹ thuật cao có thể tạo động lực để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị dầu khí. Các doanh nghiệp có năng lực về kỹ thuật, xây dựng công trình biển, dữ liệu địa chất, bảo dưỡng và môi trường có thể có thêm cơ hội cung cấp dịch vụ cho các dự án mới.
Tuy nhiên, việc giao thêm quyền cho một doanh nghiệp nhà nước có vị trí trung tâm trong ngành cần đi kèm với yêu cầu minh bạch về quản trị, phân định chức năng và cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích. Điều này đặc biệt cần thiết khi một chủ thể vừa có thể tham gia hoạt động kinh doanh, vừa thực hiện một số nhiệm vụ do Nhà nước giao.
4. Một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện
Mặc dù định hướng sửa đổi là cần thiết, việc triển khai Luật trong thực tế có thể phát sinh một số vấn đề cần được tiếp tục làm rõ.
Thứ nhất, các quy định về phân cấp cần xác định cụ thể thẩm quyền của từng cơ quan, thời hạn giải quyết và cơ chế xử lý khi có ý kiến khác nhau giữa các cơ quan quản lý. Nếu không, mục tiêu đơn giản hóa thủ tục có thể không đạt được như kỳ vọng.
Thứ hai, chính sách ưu đãi đối với mỏ nhỏ, mỏ cận biên, mỏ nước sâu và hoạt động khai thác tận thu cần được xây dựng trên cơ sở tiêu chí minh bạch. Các tiêu chí này nên đủ cụ thể để nhà đầu tư có thể đánh giá khả năng áp dụng trước khi quyết định tham gia dự án.
Thứ ba, các quy định về CCS cần được liên kết với pháp luật về môi trường, bảo vệ tài nguyên, tín chỉ các-bon và trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Nếu chỉ điều chỉnh CCS trong phạm vi pháp luật dầu khí mà không bảo đảm tính đồng bộ với các lĩnh vực pháp luật có liên quan, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với nhiều tầng thủ tục và nghĩa vụ chồng lấn.
Thứ tư, cơ chế sử dụng chung hạ tầng ngoài khơi cần có quy định đủ chi tiết về tiếp cận hạ tầng, giá dịch vụ, phân bổ công suất và giải quyết tranh chấp. Đây là những vấn đề có khả năng phát sinh trực tiếp trong quá trình vận hành dự án và không nên chỉ được giải quyết bằng thỏa thuận giữa các bên nếu thiếu nguyên tắc pháp lý nền tảng.
5. Kết luận
Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 phản ánh nỗ lực tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho ngành dầu khí trong bối cảnh yêu cầu về an ninh năng lượng, hiệu quả đầu tư và chuyển dịch năng lượng ngày càng đan xen. Năm nhóm chính sách trọng tâm cho thấy định hướng kết hợp giữa cải cách thủ tục, phân cấp quản lý, khuyến khích đầu tư, phát triển chuỗi giá trị và kiểm soát phát thải.
Điểm quan trọng của dự án sửa đổi không chỉ nằm ở số lượng chương, điều được bổ sung hoặc cắt giảm, mà ở cách các quy định mới có thể làm thay đổi phương thức quản trị toàn bộ vòng đời dự án dầu khí. Nếu được cụ thể hóa bằng các quy định minh bạch, ổn định và có khả năng dự đoán, Luật có thể góp phần khơi thông nguồn lực cho các dự án dầu khí phức tạp, thúc đẩy dịch vụ kỹ thuật cao và tạo nền tảng pháp lý ban đầu cho CCS cũng như năng lượng ngoài khơi.
Ngược lại, nếu các vấn đề về thẩm quyền, ưu đãi, tín chỉ các-bon, trách nhiệm sau đóng mỏ và sử dụng chung hạ tầng không được hướng dẫn đầy đủ, những mục tiêu cải cách có thể gặp khó khăn trong quá trình thực thi. Do đó, giai đoạn xây dựng văn bản hướng dẫn và tổ chức triển khai sau khi Luật được ban hành sẽ có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả thực tế của chính sách sửa đổi.
6. CNC có thể hỗ trợ gì?

- Bất động sản, Năng lượng, Xây dựng, Cơ sở hạ tầng & Tài chính Dự án: Tư vấn pháp lý trọn gói cho các hợp đồng xây dựng (bao gồm FIDIC, EPC), năng lượng, đấu thầu, tài chính dự án, thiết lập hoạt động và quản lý hợp đồng thực tế.
- Đầu tư trong và ngoài nước: Thành lập công ty, Đăng ký đầu tư và Tuân thủ sau đăng ký chẳng hạn như thuế, kế toán, lao động, bảo hiểm, tiền lương và Phòng pháp chế thuê ngoài;
- Giấy phép hoạt động: Chúng tôi hỗ trợ xin giấy phép hoạt động cho các hoạt động kinh doanh cụ thể như sản xuất, thương mại, dịch vụ, thương mại điện tử, y tế, giáo dục hoặc thực phẩm & đồ uống (nhà hàng) v.v.;
- Dịch vụ M&A: Thực hiện Báo Cáo Thẩm Định Pháp Lý; Xây dựng cấu trúc giao dịch; Soạn thảo và Đàm phán tài liệu giao dịch; Tư vấn tuân thủ luật cạnh tranh, bao gồm hồ sơ kiểm soát tập trung kinh tế và phê duyệt liên quan; Xin các phê duyệt và giấy phép cần thiết; và hỗ trợ Hậu giao dịch:
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân: hỗ trợ tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu, bao gồm soạn thảo và rà soát Đánh giá Tác động Bảo vệ Dữ liệu (DPIAs), Thỏa thuận Xử lý/Chuyển giao Dữ liệu, Chính sách Quyền Riêng tư và các tài liệu cần thiết theo Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (PDPL).
- Giải quyết tranh chấp: Tố tụng Tòa án và Trọng tài thương mại (VIAC SIAC ICC); và
- Dịch vụ tư vấn pháp lý thường xuyên theo yêu cầu của khách hàng.
Xin vui lòng liên hệ Ông Chris Luong – Luật sư Thành viên qua email chris.luong@cnccounsel.com hoặc Ông Lê Thế Hùng – Luật sư Điều hành qua email hung.le@cnccounsel.com để được hỗ trợ nhanh nhất.
Phụ trách
![]() |
Lương Văn Chương I Luật sư thành viênĐiện thoại: (84) 938 04 7969
Email: chris.luong@cnccounsel.com |
Bản quyền © CNC Counsel. Bảo lưu mọi quyền.
Quyền sở hữu: Tài liệu này và nội dung thể hiện trong đó (Tài Liệu) là tài nguyên độc quyền thuộc sở hữu độc quyền của CNC Counsel. Việc sử dụng Tài Liệu này tự nó không tạo ra bất kỳ mối quan hệ hợp đồng hoặc bất kỳ mối quan hệ luật sư/khách hàng nào giữa CNC Counsel và bất kỳ bên nào.
Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả Tài Liệu chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể không phản ánh những quy định pháp lý mới nhất. Tất cả các tóm tắt về luật, quy định và thông lệ đều có thể thay đổi. Tài Liệu này không được cung cấp dưới dạng tư vấn pháp lý hoặc chuyên môn cho bất kỳ vấn đề cụ thể nào. Tài Liệu không nhằm mục đích thay thế cho việc tham khảo (và tuân thủ) các điều khoản chi tiết của luật, quy tắc, quy định hoặc biểu mẫu hiện hành nào. Khách hàng được khuyến cáo phải tư vấn pháp lý trước khi quyết định thực hiện hoặc không thực hiện bất kỳ hành động nào dựa theo thông tin nêu trong Tài Liệu. CNC Counsel và các biên tập viên cùng các tác giả không đảm bảo tính chính xác của Tài Liệu và từ chối chịu bất kỳ trách nhiệm đối với bất kỳ bên nào liên quan đến hành động của họ dựa trên toàn bộ hoặc bất kỳ phần nào của Tài Liệu. Tài Liệu có thể chứa các liên kết đến các trang website bên ngoài và các trang website bên ngoài có thể dẫn liên kết đến Tài Liệu. CNC Counsel không chịu trách nhiệm về nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào như vậy và từ chối mọi trách nhiệm liên quan đến nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào.
Lưu ý: kết quả đã đạt được trong quá khứ không đảm bảo cho một kết quả tương tự trong tương lai, mỗi vụ việc đều có tính chất khác nhau.





