Nếu chỉ nhìn vào tên gọi, người làm dự án có thể có cảm giác pháp luật mới không thay đổi quá nhiều về Ban quản lý dự án. Vẫn có Ban, vẫn có Chủ đầu tư, vẫn có tư vấn quản lý dự án và vẫn có những PMU nội bộ nằm trong doanh nghiệp.
Nhưng khi đặt Điều 62 của Luật Xây dựng năm 2014[1] cạnh Điều 32 của Luật Xây dựng 2025[2], rồi đọc tiếp Nghị định 175/2024/NĐ-CP[3] và Nghị định 217/2026/NĐ-CP[4], có thể thấy một thay đổi quan trọng hơn: pháp luật đang sắp xếp lại cách nhìn về ai thực sự quản lý dự án và quyền hạn được tổ chức như thế nào bên trong Chủ đầu tư.
Đây là điểm đáng lưu ý. Bởi trong thực tế, cùng mang tên Ban quản lý dự án, nhưng một Ban có thể là một tổ chức quản lý dự án được thành lập khá rõ trong cơ cấu Chủ đầu tư; một Ban khác lại chỉ là bộ máy chuyên môn để chính Chủ đầu tư tự thực hiện quản lý dự án. Hai mô hình có thể cùng làm việc với nhà thầu, cùng kiểm tra tiến độ, cùng tổ chức nghiệm thu, nhưng cách hình thành quyền hạn, cơ chế con dấu, tài khoản và quyền ký lại không nhất thiết giống nhau.
Luật Xây dựng 2025 được ban hành ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026; Nghị định 217/2026/NĐ-CP cũng có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.[5] Trong Bài 1, chúng tôi đã đi từ hệ thống cũ sang hệ thống mới để nhận diện tổng thể các mô hình quản lý dự án: Ban quản lý dự án: từ luật cũ đến luật mới.
Trong quá trình chuyển sang Luật Xây dựng 2025, điều gì thực sự thay đổi đối với Ban quản lý dự án, điều gì chỉ được sắp xếp lại, và người làm dự án nên hiểu hệ quả đó như thế nào?

1. Từ bốn hình thức song song sang hai nhánh quản lý dự án
Theo Điều 62 Luật Xây dựng 2014[6], người quyết định đầu tư lựa chọn một trong bốn hình thức tổ chức quản lý dự án:
- Ban QLDA chuyên ngành/khu vực;
- Ban QLDA một dự án;
- Chủ đầu tư sử dụng bộ máy chuyên môn trực thuộc;
- hoặc tổ chức tư vấn quản lý dự án.
Cách trình bày này khiến bốn hình thức gần như đứng trên cùng một mặt phẳng. Người đọc có thể hiểu khá tự nhiên rằng đây là bốn “mẫu” quản lý dự án để lựa chọn.
Luật Xây dựng 2025 thay đổi chính cách sắp xếp này. Thay vì bốn lựa chọn đặt cạnh nhau, Điều 32 tổ chức thành hai nhánh lớn: Ban QLDA đầu tư xây dựng và Chủ đầu tư tổ chức quản lý dự án; trong nhánh thứ hai, Chủ đầu tư có thể thuê tư vấn, thành lập Ban QLDA trực thuộc hoặc tự thực hiện quản lý dự án.[7]
Điểm thay đổi ở đây không chỉ là kỹ thuật trình bày. Nó làm nổi rõ một sự phân biệt vốn rất dễ bị bỏ qua trong thực tế: một bên là Ban quản lý dự án như một mô hình tổ chức quản lý dự án; một bên là Chủ đầu tư tự tổ chức việc quản lý dự án của mình và lựa chọn cách thực hiện phù hợp.
Ý nghĩa thực tế rất lớn. Khi một doanh nghiệp có một đơn vị nội bộ mang tên Ban quản lý dự án, ta không thể chỉ nhìn bảng tên rồi kết luận đơn vị đó là một loại Ban cụ thể. Trước tiên phải hỏi doanh nghiệp đang áp dụng nhánh nào của Điều 32, rồi mới xác định Ban này là Ban QLDA đầu tư xây dựng, Ban QLDA trực thuộc hay chỉ là bộ máy để Chủ đầu tư tự thực hiện quản lý dự án.

2. Tiêu chí lựa chọn mô hình Ban quản lý dự án cũng thay đổi
Có một thay đổi nhìn khá nhỏ trong câu chữ nhưng đáng chú ý. Luật cũ đặt ra bốn yếu tố khi lựa chọn hình thức quản lý dự án: quy mô, tính chất, nguồn vốn sử dụng và điều kiện thực hiện dự án. Luật Xây dựng 2025 vẫn giữ quy mô, tính chất và điều kiện thực hiện, nhưng thay yếu tố “nguồn vốn sử dụng” bằng “hình thức đầu tư”.[8]

Điều này không có nghĩa nguồn vốn từ ngày 01/7/2026 trở thành vấn đề không quan trọng. Nghị định 217 vẫn có các cách xử lý khác nhau đối với dự án đầu tư công, dự án đầu tư kinh doanh và các cấu trúc đầu tư khác.[9]
Điểm đáng chú ý hơn nằm ở logic lập pháp. Ở cấp Luật, câu hỏi không còn được đặt chủ yếu theo hướng “dự án này dùng nguồn vốn gì?” mà rộng hơn: “dự án này được thực hiện theo hình thức đầu tư nào và cách tổ chức quản lý nào phù hợp với bản chất của dự án?”
Với người làm thực tế, thay đổi này nhắc chúng ta tránh một thói quen khá phổ biến: chỉ nhìn nguồn vốn để suy luận ra hình thức Ban quản lý dự án. Nguồn vốn vẫn quan trọng, nhưng không phải là câu hỏi duy nhất.
3. Ban quản lý dự án chuyên ngành và khu vực được gom vào một khái niệm rộng hơn
Trong hệ thống cũ, hai tên gọi Ban QLDA chuyên ngành và Ban QLDA khu vực được sử dụng rất quen thuộc. Luật Xây dựng 2025 sử dụng một khái niệm rộng hơn: Ban QLDA đầu tư xây dựng. Điều đáng chú ý là pháp luật không đơn thuần đổi tên. Thay vì nhấn mạnh tên của Ban, luật mô tả chức năng của mô hình: quản lý đồng thời hoặc liên tục các dự án thuộc cùng chuyên ngành hoặc cùng địa bàn.
Nghị định 217/2026/NĐ-CP tiếp tục dùng thống nhất khái niệm Ban QLDA đầu tư xây dựng trong hệ thống mới. Có thể hiểu theo hướng Ban QLDA chuyên ngành và Ban QLDA khu vực được gom về một khái niệm pháp lý bao quát hơn.[10]
Nhưng điểm thực tế quan trọng hơn nằm ở quy định chuyển tiếp. Pháp luật mới không bắt các Ban đang tồn tại phải giải thể rồi thành lập lại chỉ vì tên gọi pháp lý được chuẩn hóa.
Nói cách khác, với doanh nghiệp đang có một Ban quản lý dự án hoạt động tốt, công việc cần làm không phải trước tiên là đổi bảng tên. Cần kiểm tra Ban đang quản lý những dự án nào; cơ sở thành lập hiện tại là gì; chức năng và quyền hạn có còn phù hợp; cơ chế trách nhiệm có tương thích với hệ thống mới hay không. Đây là cách tiếp cận thực dụng hơn nhiều so với việc “luật đổi thì Ban cũng phải đổi”.
4. Ban quản lý dự án một dự án được thay bằng Ban QLDA trực thuộc
Đây là thay đổi đáng chú ý hơn, đặc biệt đối với doanh nghiệp. Theo Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Ban QLDA một dự án là tổ chức trực thuộc Chủ đầu tư, được thành lập để quản lý một hoặc một số dự án và chấm dứt hoạt động sau khi hoàn thành nhiệm vụ tương ứng.
Tên gọi “một dự án” vốn đã có một chút không thuận về mặt diễn đạt, bởi bản thân mô hình này vẫn có thể quản lý một hoặc một số dự án. Nghị định 217/2026/NĐ-CP không tiếp tục cách gọi đó. Điều 47 dùng khái niệm Ban QLDA trực thuộc.[11]
Thứ nhất, trọng tâm chuyển từ “một dự án” sang quan hệ tổ chức
Cái cần nhận diện trước tiên không phải Ban đang quản lý đúng một hay hai dự án. Cái cần biết là Ban này trực thuộc ai và quyền hạn của Ban được xác lập như thế nào.
Thứ hai, mô hình trở nên phù hợp hơn với thực tế doanh nghiệp
Một Ban quản lý dự án đã có bộ máy, nhân sự và kinh nghiệm tốt không nhất thiết phải biến mất chỉ vì một dự án kết thúc. Trong những điều kiện phù hợp, bộ máy đó có thể tiếp tục được sử dụng cho dự án kế tiếp. Điều này gần với cách doanh nghiệp vận hành ngoài thực tế hơn.
Nhưng cũng cần tránh suy luận ngược rằng Ban QLDA một dự án theo pháp luật cũ đương nhiên là Ban QLDA trực thuộc theo pháp luật mới. Hai mô hình có sự kế thừa rõ, nhưng việc xác định một Ban cụ thể vẫn phải dựa vào quyết định thành lập, hình thức quản lý dự án đã được chọn, thời điểm dự án được phê duyệt và quy định chuyển tiếp.
5. Chủ đầu tư tự thực hiện quản lý dự án được làm rõ hơn về tư cách pháp lý
Đây có lẽ là thay đổi quan trọng nhất với các doanh nghiệp đang có PMU nội bộ.

Tái cấu trúc cách gọi và làm rõ logic tổ chức
Hệ thống cũ đã có mô hình này
Điều 27 Nghị định 175/2024/NĐ-CP cho phép Chủ đầu tư sử dụng bộ máy chuyên môn trực thuộc để quản lý dự án và yêu cầu phải phân công cụ thể quyền hạn, trách nhiệm của những người tham gia.[12] Nói cách khác, ý tưởng Chủ đầu tư không lập một Ban riêng mà dùng chính bộ máy nội bộ không phải đến năm 2026 mới xuất hiện.
Luật mới làm rõ hơn bản chất
Điều 48 Nghị định 217/2026/NĐ-CP tiếp tục mô hình đó, nhưng dùng một câu rất đáng chú ý: Chủ đầu tư sử dụng tư cách pháp nhân của mình và bộ máy chuyên môn trực thuộc để tổ chức quản lý dự án.[13] Cách viết này giúp giải quyết một nhầm lẫn phổ biến trong thực tế. Một PMU nội bộ không có con dấu riêng, tài khoản riêng hoặc tư cách tổ chức độc lập với Chủ đầu tư không vì vậy mà chỉ là “bộ phận giúp việc”.
Nếu doanh nghiệp đang áp dụng mô hình Điều 48, thì chính Chủ đầu tư đang quản lý dự án; PMU là bộ máy chuyên môn thông qua đó Chủ đầu tư thực hiện chức năng này. Đây là một khác biệt rất quan trọng. “Không có tư cách pháp lý độc lập” và “không được thực hiện công việc quản lý dự án” là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.
Với một Ban quản lý dự án nội bộ, câu hỏi đúng không phải “Ban có con dấu riêng không?” mà phải là: Chủ đầu tư đã phân công Ban được làm gì? Ai được quyết định? Ai phải trình? Ai được ký? Ai chịu trách nhiệm?

Một Ban quản lý dự án có thể được giao thực hiện công việc chuyên môn rất sâu, nhưng quyền ký cuối cùng vẫn nằm ở người có thẩm quyền của Chủ đầu tư. Ngược lại, một người được ủy quyền ký chưa chắc có quyền tự mình quyết định nội dung.
6. Với dự án đầu tư công, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng trở thành mô hình mặc định rõ hơn
Đây là điểm dễ bị bỏ qua nếu người đọc chỉ dừng ở Điều 32 Luật Xây dựng. Nghị định 217/2026/NĐ-CP thể hiện khá rõ thứ tự ưu tiên đối với dự án đầu tư công. Theo cấu trúc của Nghị định mới, Ban QLDA đầu tư xây dựng là mô hình quản lý dự án được đặt ở vị trí mặc định đối với dự án đầu tư công; việc Chủ đầu tư tự tổ chức quản lý theo phương thức khác chỉ đặt ra khi không có Ban phù hợp hoặc Ban hiện có không đáp ứng điều kiện trong tình huống cụ thể.

Điều này giúp làm rõ thêm một điểm: “Ban QLDA đầu tư xây dựng” không phải chỉ là một cách gọi mới cho mọi Ban quản lý dự án. Nó là một mô hình riêng trong hệ thống. Đây là lý do tên gọi “Ban quản lý dự án” ngoài thực tế không thể tự mình trả lời câu hỏi Ban đó thuộc Điều 45, Điều 47 hay Điều 48.[14]
7. Quy định chuyển tiếp giúp Ban quản lý dự án tránh “xáo trộn vì đổi luật”
Mỗi lần pháp luật thay đổi cách tổ chức Ban quản lý dự án, câu hỏi của doanh nghiệp thường rất thực tế: Có phải thành lập lại Ban không? Có phải đổi tên không? Có phải sửa ngay Quy chế không? Những quyết định đã ban hành có còn giá trị không?
Nghị định 217/2026/NĐ-CP lựa chọn cách tiếp cận khá thực dụng: không tạo ra sự xáo trộn chỉ vì hệ thống pháp luật thay đổi cách gọi hoặc cấu trúc. Các Ban đang tồn tại có cơ chế tiếp tục hoạt động; các hình thức quản lý dự án đã được xác lập trước thời điểm luật mới có hiệu lực cũng được xử lý theo quy định chuyển tiếp tương ứng.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp. Luật mới không yêu cầu đến ngày 01/7/2026 phải đổi toàn bộ tên Ban, thay toàn bộ Quy chế và thành lập lại mọi Ban quản lý dự án.
Công việc đầu tiên phải làm là nhìn lại xem: Ban hiện tại tương ứng với mô hình nào của pháp luật mới? Chỉ sau đó mới đặt các câu hỏi tiếp: Quy chế hiện tại còn phù hợp không? Ban có đang được trao đủ quyền không? Quyền quyết định có trùng với quyền ký không? Có công việc nào người thực hiện thực tế lại không có cơ sở nội bộ rõ ràng? Có việc nào đang phải trình quá nhiều tầng không cần thiết? Đây mới là những câu hỏi có giá trị quản trị.
Bảng tổng hợp thay đổi đối với Ban quản lý dự án
| Vấn đề | Hệ thống cũ | Hệ thống mới | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc | 4 hình thức song song | 2 nhánh lớn | Thay đổi cách nhìn |
| Tiêu chí lựa chọn | Có “nguồn vốn sử dụng” | “Hình thức đầu tư” | Dịch chuyển logic ở cấp Luật |
| Ban chuyên ngành/khu vực | Hai tên riêng | Ban QLDA đầu tư xây dựng | Chuẩn hóa |
| Ban một dự án | Ban QLDA một dự án | Ban QLDA trực thuộc | Linh hoạt hơn |
| Bộ máy nội bộ | Chủ đầu tư dùng bộ máy chuyên môn | Chủ đầu tư tự QLDA bằng tư cách pháp nhân của mình | Làm rõ bản chất |
| Đầu tư công | Nhiều hình thức theo điều kiện | Ban QLDA đầu tư xây dựng được định vị rõ hơn | Tăng tính định hướng |
| Chuyển tiếp | – | Duy trì mô hình cũ trong điều kiện luật định | Hạn chế xáo trộn |
Luật mới thay đổi cấu trúc Ban quản lý dự án nhiều hơn thay đổi bản chất
Đọc đến đây có thể thấy một điều khá thú vị. Rất nhiều “nguyên liệu” của hệ thống mới thực ra đã tồn tại trong pháp luật cũ: Ban chuyên ngành/khu vực đã có; Ban một dự án đã có; Chủ đầu tư dùng bộ máy nội bộ đã có; thuê tư vấn quản lý dự án cũng đã có. Luật Xây dựng 2025 không bắt đầu từ con số không. Điểm mới quan trọng hơn là cách sắp xếp.
Pháp luật mới cố gắng làm rõ đâu là Ban quản lý dự án theo nghĩa một mô hình tổ chức và đâu là cách Chủ đầu tư tổ chức việc quản lý dự án của chính mình. Sự khác biệt tưởng như mang tính kỹ thuật này lại có ý nghĩa rất thực tế. Nó giúp doanh nghiệp tránh một sai lầm khá phổ biến: thấy đơn vị mang tên Ban quản lý dự án rồi lập tức suy luận Ban phải có một loại tư cách pháp lý, con dấu hoặc quyền hạn nhất định.
Không phải lúc nào cũng vậy. Tên gọi chỉ là điểm bắt đầu. Cơ sở pháp lý mới là thứ quyết định mô hình.
Doanh nghiệp nên làm gì với Ban quản lý dự án sau ngày 01/7/2026?
Nếu doanh nghiệp đang có một hoặc nhiều Ban quản lý dự án, việc đầu tiên không nên là sửa Quy chế. Nên bắt đầu bằng một cuộc rà soát ngắn nhưng có hệ thống.

Bước 1 – Xác định mô hình hiện tại
Đọc quyết định đầu tư, quyết định phê duyệt dự án, quyết định thành lập Ban quản lý dự án, Quy chế tổ chức và quyết định phân công. Mục tiêu là trả lời một câu: Ban này được tạo ra theo logic pháp lý nào?
Bước 2 – Đối chiếu với hệ thống mới
Ban hiện tại tương ứng với Ban QLDA đầu tư xây dựng, Ban QLDA trực thuộc hay bộ máy để Chủ đầu tư tự thực hiện quản lý dự án? Đây là bước quan trọng hơn việc đổi tên.
Bước 3 – Rà lại quyền hạn thực tế
Đừng chỉ hỏi “Ban có chức năng gì?”. Hãy hỏi bốn câu: Ai làm? Ai quyết định? Ai ký? Ai chịu trách nhiệm? Nhiều khoảng trống quản trị chỉ xuất hiện khi bốn câu hỏi này được đặt cạnh nhau.
Bước 4 – Tìm điểm lệch giữa “giấy” và thực tế
Một Ban quản lý dự án có thể đang làm rất nhiều việc ngoài thực tế nhưng Quy chế chỉ ghi “tham mưu, giúp việc cho Chủ đầu tư”. Ngược lại, Quy chế có thể trao quyền rất rộng nhưng hợp đồng, Điều lệ hoặc quy định về thẩm quyền ký lại đặt quyền ở nơi khác. Đây chính là lúc cần rà soát lại.
Bước 5 – Chỉ sửa văn bản khi đã biết vấn đề nằm ở đâu
Nếu mô hình cũ vẫn phù hợp và được pháp luật chuyển tiếp bảo vệ, không có lý do phải tổ chức lại chỉ để theo một tên gọi mới. Nhưng nếu việc rà soát cho thấy quyền hạn chồng lấn; không rõ ai quyết định; Ban làm nhiều nhưng không có quyền; hoặc mọi đơn vị đều có thể nói “việc này không thuộc tôi”, thì đó mới là vấn đề đáng sửa.
Từ thay đổi pháp luật đến câu chuyện quản trị
Đối với doanh nghiệp lớn, nhất là các tập đoàn, tổng công ty hoặc doanh nghiệp có nguồn gốc vốn nhà nước, câu chuyện Ban quản lý dự án thường phức tạp hơn chính văn bản luật. Trong cùng một dự án có thể đồng thời tồn tại HĐQT/HĐTV, Tổng Giám đốc, Ban Đầu tư, Ban Kỹ thuật, Ban Đấu thầu, Ban Pháp chế và Ban quản lý dự án. Một quyết định kỹ thuật tưởng rất nhỏ đôi khi phải đi qua ba hoặc bốn tầng. Nếu ranh giới không rõ, hai cực đoan rất dễ xuất hiện.
Cực thứ nhất: Ban làm nhiều nhưng quyết định rất ít
Ban quản lý dự án trở thành một “trạm trung chuyển hồ sơ”. Ban hiểu dự án nhất, tiếp xúc nhà thầu nhiều nhất, phát hiện vấn đề sớm nhất nhưng hầu hết nội dung đều phải trình lên trên. Kết quả là quản lý dự án bị biến thành quản lý luồng giấy tờ.
Cực thứ hai: Ban xử lý sâu nhưng quyền hạn nội bộ không theo kịp
Ở chiều ngược lại, Ban quản lý dự án có thể đang thực tế quyết định rất nhiều vấn đề như thay đổi kỹ thuật, tiến độ, vật liệu, nhà thầu phụ hoặc nghĩa vụ hợp đồng, nhưng Quy chế và thẩm quyền ký chưa xác định rõ căn cứ.
Cả hai tình trạng đều không tốt. Vì vậy, Luật Xây dựng 2025 nên được xem như một cơ hội để doanh nghiệp rà lại kiến trúc quản trị dự án, không chỉ là dịp cập nhật tên gọi của Ban. Ở tầng sâu hơn, câu hỏi quan trọng không còn là “Ban quản lý dự án nào đúng với luật mới?” mà là: “Với mô hình pháp lý đã chọn, cách phân công quyền hạn hiện nay có giúp dự án vận hành hiệu quả và có trách nhiệm hay không?”
Kết luận
Luật Xây dựng 2025 không xóa bỏ hệ thống Ban quản lý dự án cũ để dựng lên một hệ thống hoàn toàn mới. Phần lớn các mô hình quen thuộc vẫn còn, nhưng chúng được tổ chức lại theo một logic rõ hơn. Bảy thay đổi đáng chú ý là:
- Từ bốn hình thức song song sang hai nhánh lớn;
- Thay đổi tiêu chí lựa chọn ở cấp Luật;
- Chuẩn hóa Ban chuyên ngành/khu vực thành Ban QLDA đầu tư xây dựng;
- Thay Ban QLDA một dự án bằng Ban QLDA trực thuộc;
- Làm rõ mô hình Chủ đầu tư tự thực hiện quản lý dự án bằng chính tư cách pháp nhân của mình;
- Xác định rõ hơn vị trí của Ban QLDA đầu tư xây dựng đối với dự án đầu tư công;
- Và thiết kế cơ chế chuyển tiếp để các mô hình đang tồn tại không bị xáo trộn không cần thiết.
Từ đó, câu hỏi quan trọng nhất đối với một Ban quản lý dự án đang tồn tại không phải là “Ban có phải đổi tên hay không?”. Câu hỏi nên là: “Ban hiện tại tương ứng với mô hình nào của pháp luật mới, và cơ chế phân công quyền hạn, trách nhiệm, quyền quyết định và quyền ký có còn phù hợp với mô hình đó hay không?” Đó mới là câu hỏi có giá trị đối với người trực tiếp quản lý dự án.
Phụ trách
![]() |
Lê Thế Hùng I Luật sư Điều hành
Điện thoại: (84) 916 545 618 Email: hung.le@cnccounsel.com |
![]() |
Nguyễn Thị Kim Ngân I Luật sư thành viên
Điện thoại: (84) 919 639 093 Email: ngan.nguyen@cnccounsel.com |
![]() |
Lâm Ngọc Thảo Ngân | Thực tập sinh pháp lý
Điện thoại: (84) 28 6276-9900 |
Liên hệ
Mọi thông tin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY LUẬT TNHH CNC VIỆT NAM
Địa chỉ: 2A1 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 6276 9900 – 081 235 3839
Hotline: 0916 545 618
Email: contact@cnccounsel.com
Website: cnccounsel
Sẽ rất vui khi bạn ghé thăm văn phòng của CNC bởi ở đó bạn sẽ được trao đổi với Luật sư phù hợp nhất với hoàn cảnh của bạn. Tất nhiên, nếu bạn không thể thu xếp để gặp trực tiếp, chỉ cần gửi email cho chúng tôi tại địa chỉ contact@cnccounsel.com hoặc gọi số máy (+84-28) 6276 9900.
Bản quyền © CNC Counsel. Bảo lưu mọi quyền. Quyền sở hữu: Tài liệu này và nội dung thể hiện trong đó (Tài Liệu) là tài nguyên độc quyền thuộc sở hữu độc quyền của CNC Counsel. Việc sử dụng Tài Liệu này tự nó không tạo ra bất kỳ mối quan hệ hợp đồng hoặc bất kỳ mối quan hệ luật sư/khách hàng nào giữa CNC Counsel và bất kỳ bên nào. Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả Tài Liệu chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể không phản ánh những quy định pháp lý mới nhất. Tất cả các tóm tắt về luật, quy định và thông lệ đều có thể thay đổi. Tài Liệu này không được cung cấp dưới dạng tư vấn pháp lý hoặc chuyên môn cho bất kỳ vấn đề cụ thể nào. Tài Liệu không nhằm mục đích thay thế cho việc tham khảo (và tuân thủ) các điều khoản chi tiết của luật, quy tắc, quy định hoặc biểu mẫu hiện hành nào. Khách hàng được khuyến cáo phải tư vấn pháp lý trước khi quyết định thực hiện hoặc không thực hiện bất kỳ hành động nào dựa theo thông tin nêu trong Tài Liệu. CNC Counsel và các biên tập viên cùng các tác giả không đảm bảo tính chính xác của Tài Liệu và từ chối chịu bất kỳ trách nhiệm đối với bất kỳ bên nào liên quan đến hành động của họ dựa trên toàn bộ hoặc bất kỳ phần nào của Tài Liệu. Tài Liệu có thể chứa các liên kết đến các trang website bên ngoài và các trang website bên ngoài có thể dẫn liên kết đến Tài Liệu. CNC Counsel không chịu trách nhiệm về nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào như vậy và từ chối mọi trách nhiệm liên quan đến nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào. Lưu ý: kết quả đã đạt được trong quá khứ không đảm bảo cho một kết quả tương tự trong tương lai, mỗi vụ việc đều có tính chất khác nhau.
——————
[1] Điều 62 Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung) về hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng (“Luật Xây dựng 2014”). Luật này hết hiệu lực kể từ ngày Luật Xây dựng số 135/2025/QH15 có hiệu lực thi hành (01/7/2026), theo Điều 94 của Luật số 135/2025/QH15 (“Luật Xây dựng 2025”).
[2] Điều 32 Luật Xây dựng năm 2025 do Quốc hội khóa XV thông qua ngày 10/12/2025, về hình thức tổ chức quản lý dự án đầu tư xây dựng; Nghị định số 217/2026/NĐ-CP quy định chi tiết điều này.
[3] Nghị định số 175/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Xây dựng 2014 về quản lý hoạt động xây dựng; hết hiệu lực kể từ ngày Nghị định số 217/2026/NĐ-CP có hiệu lực thi hành.
[4] Nghị định số 217/2026/NĐ-CP ngày 19/6/2026 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Xây dựng về quản lý hoạt động xây dựng, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
[5] Điều 94 Luật Xây dựng năm 2025: Luật có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, trừ khoản 2, khoản 3 Điều 43, Điều 71 và các khoản 3, 4, 5 Điều 95 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Nghị định số 217/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
[6] Điều 62 Luật Xây dựng 2014.
[7] Điều 32 Luật Xây dựng 2025.
[8] Điều 62 Luật Xây dựng 2014 và Điều 32 Luật Xây dựng 2025.
[9] Nghị định số 217/2026/NĐ-CP, theo đó trình tự đầu tư xây dựng của dự án PPP thực hiện theo pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Xây dựng 2025 cũng có quy định riêng về nội dung thẩm định đối với công trình thuộc dự án PPP, dự án đầu tư kinh doanh (khoản 2 Điều 30).
[10] Điều 32 Luật Xây dựng 2025 và Nghị định số 217/2026/NĐ-CP.
[11] Điều 47 Nghị định số 217/2026/NĐ-CP.
[12] Điều 27 Nghị định số 175/2024/NĐ-CP.
[13] Điều 48 Nghị định số 217/2026/NĐ-CP.
[14] Điều 45, Điều 47 và Điều 48 Nghị định số 217/2026/NĐ-CP.







