Cơ Chế Sáng Tạo: ERC Trước, IRC Sau
Theo quy trình cũ, nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước khi thành lập doanh nghiệp và nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (ERC). Luật Đầu tư 2025 (có hiệu lực từ ngày 1/3/2026) và Nghị định 96/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 31/3/2026) đã giới thiệu một cơ chế mới: nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập doanh nghiệp trước, sau đó hoàn tất thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong vòng 12 tháng sau đó. Mục tiêu thực tiễn của cơ chế mới là cho phép nhà đầu tư ký hợp đồng thuê văn phòng/nhà máy, tuyển dụng nhân sự ban đầu và chuẩn bị các thủ tục nội bộ mà không cần phải chờ đợi IRC.
Cơ chế “ERC-trước IRC-sau” chỉ áp dụng cho trường hợp không thuộc diện phải xin Chấp thuận chủ trương đầu tư (IPA) hoặc dự án không yêu cầu phải có IRC. Do đó, các dự án thuộc loại phải xin IPA (ví dụ dự án sử dụng đất quy mô lớn, cơ sở hạ tầng trọng yếu, lĩnh vực nhạy cảm v/v) thì vẫn phải thực hiện các thủ tục xin cấp IPA, IRC, ERC theo trình tự cũ.
Theo Công văn số 5427/BTC/DNTN ban hành ngày 29/04/2026 của Bộ Tài chính hướng dẫn đăng ký thành lập tổ chức kinh tế của nhà đầu tư nước ngoài đã có các hướng dẫn cụ thể hơn cho Nhà đầu tư cũng như Cơ quan đăng ký kinh doanh trên cả nước về trình tự, thủ tục cho việc áp dụng cơ chế “ERC-trước IRC-sau”. Theo đó, nếu Nhà đầu tư áp dụng cơ chế “ERC-trước IRC-sau” thì Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp phải bao gồm cam kết của nhà đầu tư về việc đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo Điều 8 Luật Đầu tư 2025. Đây là nghĩa vụ tự cam kết của nhà đầu tư — cơ quan đăng ký kinh doanh không thẩm định nội dung này tại thời điểm cấp ERC. Sau khi có ERC, doanh nghiệp không được bổ sung ngành nghề kinh doanh liên quan đến dự án cho đến khi có IRC.


Tài Khoản Vốn Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài (DICA): Nút Thắt Quan Trọng
Hiện tại, Thông tư 06/2019/TT-NHNN vẫn yêu cầu doanh nghiệp FDI mở tài khoản DICA sau khi có IRC. Điều này tạo ra khoảng trống thực tiễn khi doanh nghiệp đã có ERC nhưng chưa có IRC thì có thể không mở được tài khoản DICA, và không thể góp vốn điều lệ, vốn đầu tư vào doanh nghiệp qua kênh chính thức.
Tuy nhiên nút thắt này đang được tháo gỡ từ phía Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) nhằm đồng bộ với Luật Đầu tư 2025 và tương thích với cơ chế “ERC-trước IRC-sau”. Theo đó, SBV hiện đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư mới thay thế Thông tư 06/2019/TT-NHNN, với điểm then chốt là cho phép doanh nghiệp được mở tài khoản DICA và thực hiện một số giao dịch trước khi có IRC — bao gồm cả việc nhận vốn góp ban đầu và thanh toán chi phí hình thành dự án. Dự thảo này cũng nới lỏng các giới hạn đối với tài khoản như: cho phép mở nhiều tài khoản ngoại tệ theo từng loại tiền tại cùng một ngân hàng, và hạ ngưỡng xác định doanh nghiệp FDI từ “trên 51%” xuống “trên 50%” vốn điều lệ.
Tuy nhiên cần phải lưu ý rằng cho đến khi Dự thảo được ban hành chính thức, thì trong thời gian đó các ngân hàng thương mại có thể vẫn yêu cầu nhà đầu tư phải có IRC trước khi cho phép mở tài khoản DICA. Vì vậy, Nhà đầu tư cần xác nhận cụ thể với ngân hàng thương mại dự kiến cũng như các bên tư vấn trước khi đăng ký thành lập doanh nghiệp.
Hậu Quả Pháp Lý Khi Không Hoàn Tất IRC Trong Thời Hạn Luật Định Khi Áp Dụng Cơ Chế “ERC-trước IRC-sau”
Nghị định 96/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Đầu tư 2025 yêu cầu Nhà đầu tư nước ngoài phải hoàn tất thủ tục IRC trong vòng 12 tháng kể từ khi được cấp ERC, nhưng không quy định hậu quả pháp lý hoặc cơ chế xử lý cụ thể nếu Nhà đầu tư vi phạm (hoặc không thực hiện được) điều này. Việc này sẽ tạo ra sự không chắc chắn về mặt pháp lý cũng như thủ tục đăng ký kinh doanh cho cả Nhà đầu tư lẫn cơ quan cấp phép. Với khung pháp lý hiện hành, các vấn đề chưa rõ ràng có thể kể đến như: liệu ERC có còn hiệu lực, liệu doanh nghiệp có bị yêu cầu giải thể, hay liệu cơ quan có thẩm quyền có thể thu hồi ERC theo quyết định hành chính hay không nếu Nhà đầu tư nước ngoài không (hoặc không thể) hoàn tất thủ tục IRC trong vòng 12 tháng kể từ khi được cấp ERC.
Sự thiếu rõ ràng này chắc chắn sẽ gây phức tạp cho các hoạt động cũng như thỏa thuận liên quan đến tổ chức kinh tế/Nhà đầu tư như thỏa thuận cổ đông, lịch trình góp vốn, hợp đồng tài chính và hợp đồng vận hành, đồng thời có thể dẫn đến cách tiếp cận không nhất quán giữa các cơ quan địa phương.
Các quy định chung từ Luật Đầu tư 2025 và các Nghị định hướng dẫn Luật Đầu tư trước đây (như Nghị định 31/2021) cho thấy Nhà nước có thể áp dụng hình phạt hành chính hoặc thu hồi giấy phép đã cấp trước đó nếu có các hành vi như “không triển khai dự án” hoặc “dừng hoạt động”. Mặc dù ERC vẫn có hiệu lực theo Luật Doanh nghiệp, nhưng nếu thiếu IRC dẫn đến việc doanh nghiệp không triển khai dự án đầu tư có thể dẫn đến việc bị xử phạt hành chính theo Nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đầu tư.
Chúng ta có thể nhìn sang một số khu vực tài phán trong khu vực Đông Nam Á có quy định tương tự cho vấn đề này để tham khảo:
- Indonesia đã từng có vấn đề tương tự và đã giải quyết nó một cách minh bạch. Nhà đầu tư đăng ký thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài (PT PMA) trước, sau đó phải hoàn tất thủ tục đầu tư qua hệ thống trực tuyến (OSS) trong thời hạn quy định; nếu không, có thể bị phạt hoặc hủy đăng ký đầu tư, rủi ro tương tự như ở Việt Nam.
- Tại Thái Lan, Nhà đầu tư có thể thành lập công ty trước qua Cục Phát triển Kinh doanh thuộc Bộ Thương mại Thái Lan (DBD), nhưng sau đó cần phải xin Giấy phép kinh doanh nước ngoài (Foreign Business License) hoặc Ưu đãi đầu tư từ Ủy ban Đầu tư Thái Lan (Board of Investment promotion) cho một số ngành nghề theo luật định; nếu không hoàn tất, công ty có thể bị hạn chế hoạt động, phạt hành chính, hoặc đình chỉ kinh doanh, không tự động giải thể.
- Ở Malaysia, Nhà đầu tư có thể đăng ký thành lập công ty trước qua Ủy ban Doanh nghiệp Malaysia (SSM), sau đó mới xin Thư chấp thuận của Cơ quan Phát triển Công nghiệp Malaysia (Malaysian Investment Development Authority approval) cho dự án đầu tư. Quốc gia này cho phép thời hạn linh hoạt hơn, hậu quả pháp lý chủ yếu là từ chối ưu đãi đầu tư hoặc thu hồi giấy phép dự án nếu chậm trễ, không ảnh hưởng trực tiếp đến việc tồn tại của công ty dự án.
- Myanmar thì đi theo hướng có quy định hậu quả pháp lý nhưng có thể xử lý tùy nghi. Luật Đầu tư Myanmar có quy định các hình phạt hành chính, bao gồm đình chỉ ưu đãi đầu tư hoặc thậm chí thu hồi giấy phép đã cấp. Tuy nhiên, Myanmar không có quy định deadline cụ thể tương tự như Việt Nam, và việc áp dụng mang tính tùy nghi cao.
Thông tin trên cho thấy việc làm rõ hậu quả pháp lý của việc vi phạm thủ tục đăng ký đầu tư là hoàn toàn cần thiết và khả thi về mặt pháp lý để đem lại tính ổn định trong môi trường kinh doanh. Ngoài ra kinh nghiệm của Indonesia, Thái Lan, Malaysia cho thấy các hậu quả pháp lý phù hợp chỉ nên xoay quanh việc từ chối ưu đãi đầu tư hoặc yêu cầu công ty ngừng hoạt động hoặc phạt vi phạm hành chính, chứ không nên gây ảnh hưởng trực tiếp đến việc tồn tại của công ty dự án (ví dụ bắt buộc giải thể doanh nghiệp). Đây là các vấn đề mà Việt Nam sẽ cần hướng dẫn, giải quyết rõ hơn trong thời gian tới.

Khuyến Nghị Thực Tiễn
Cơ chế “ERC-trước IRC-sau” phù hợp cho các nhà đầu tư cần rút ngắn thời gian chuẩn bị và triển khai hoạt động kinh doanh (như ký kết hợp đồng thuê mặt bằng, tuyển dụng nhân sự v/v) trong khi vẫn hoàn thiện hồ sơ IRC song song.
Tuy nhiên cần lưu ý, (i) các dự án thuộc diện phải xin Chấp thuận chủ trương đầu tư (IPA), hoặc (ii) cho đến khi có Thông tư mới chính thức cho phép doanh nghiệp được mở tài khoản DICA và thực hiện giao dịch trước khi có IRC để phù hợp với cơ chế “ERC-trước IRC-sau” (tại thời điểm của bài viết này thì Thông tư mới chỉ đang nằm dưới hình thức Dự thảo), thì trình tự đăng ký đầu tư IRC → ERC → DICA truyền thống vẫn là lộ trình chắc chắn nhất về mặt pháp lý.
Bên canh đó, do chưa rõ hậu quả pháp lý áp dụng cho việc nếu không (hoặc không thể) hoàn tất IRC trong 12 tháng sau khi được cấp ERC, Nhà đầu tư cần lưu ý nếu ký kết hợp đồng, thỏa thuận trong giai đoạn chờ được cấp IRC nên có điều kiện tiên quyết hoặc điều khoản chấm dứt hợp đồng để xử lý rủi ro nếu không được cấp phép IRC ở giai đoạn sau.
Bản quyền © 2025 ALTAS LAW. Bảo lưu mọi quyền. Quyền sở hữu: Tài liệu này và nội dung thể hiện trong đó (Tài Liệu) là tài nguyên độc quyền thuộc sở hữu độc quyền của CNC Counsel. Việc sử dụng Tài Liệu này tự nó không tạo ra bất kỳ mối quan hệ hợp đồng hoặc bất kỳ mối quan hệ luật sư/khách hàng nào giữa CNC Counsel và bất kỳ bên nào. Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả Tài Liệu chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể không phản ánh những quy định pháp lý mới nhất. Tất cả các tóm tắt về luật, quy định và thông lệ đều có thể thay đổi. Tài Liệu này không được cung cấp dưới dạng tư vấn pháp lý hoặc chuyên môn cho bất kỳ vấn đề cụ thể nào. Tài Liệu không nhằm mục đích thay thế cho việc tham khảo (và tuân thủ) các điều khoản chi tiết của luật, quy tắc, quy định hoặc biểu mẫu hiện hành nào. Khách hàng được khuyến cáo phải tư vấn pháp lý trước khi quyết định thực hiện hoặc không thực hiện bất kỳ hành động nào dựa theo thông tin nêu trong Tài Liệu. CNC Counsel và các biên tập viên cùng các tác giả không đảm bảo tính chính xác của Tài Liệu và từ chối chịu bất kỳ trách nhiệm đối với bất kỳ bên nào liên quan đến hành động của họ dựa trên toàn bộ hoặc bất kỳ phần nào của Tài Liệu. Tài Liệu có thể chứa các liên kết đến các trang website bên ngoài và các trang website bên ngoài có thể dẫn liên kết đến Tài Liệu. CNC Counsel không chịu trách nhiệm về nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào như vậy và từ chối mọi trách nhiệm liên quan đến nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào. Lưu ý: kết quả đã đạt được trong quá khứ không đảm bảo cho một kết quả tương tự trong tương lai, mỗi vụ việc đều có tính chất khác nhau.
Phụ trách
![]() |
Chương Văn Lương I Luật sư thành viên
Điện thoại: (84) 938 04 7969 Email: chris.luong@cnccounsel.com |
Liên hệ
Mọi thông tin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY LUẬT TNHH CNC VIỆT NAM
Địa chỉ: 2A1 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 6276 9900
Hotline: 0916 545 618
Email: contact@cnccounsel.com
Website: cnccounsel
Sẽ rất vui khi bạn ghé thăm văn phòng của CNC bởi ở đó bạn sẽ được trao đổi với Luật sư phù hợp nhất với hoàn cảnh của bạn. Tất nhiên, nếu bạn không thể thu xếp để gặp trực tiếp, chỉ cần gửi email cho chúng tôi tại địa chỉ contact@cnccounsel.com hoặc gọi số máy (+84-28) 6276 9900.





