4 điểm đáng chú ý của Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) 2026

Ngày đăng: Thứ Tư, 10/06/26 Người đăng: Admin

Bộ Tư pháp hiện đang lấy ý kiến đối với Hồ sơ Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi). Nếu được thông qua, đây có thể được xem là một trong những lần sửa đổi quan trọng nhất của Luật Luật sư kể từ năm 2006. Việc thông qua Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) không chỉ tác động trực tiếp đến hoạt động của các luật sư, tổ chức hành nghề luật sư mà còn tạo ra những thay đổi đáng kể đối với thị trường dịch vụ pháp lý và hệ thống tư pháp Việt Nam.

Đáng chú ý, nhiều quy định mới trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) cho thấy xu hướng tiếp cận gần hơn với thông lệ quốc tế, nâng cao vai trò của luật sư trong hoạt động tư pháp, đồng thời tạo điều kiện để các tổ chức hành nghề luật phát triển theo mô hình chuyên nghiệp và quy mô lớn hơn.

1. Bồi hoàn chi phí luật sư trong giải quyết tranh chấp

Theo quy định tại khoản 5 Điều 18 của Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi)

“Cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp có quyền quyết định một bên phải chi trả toàn bộ hoặc một phần thù lao và chi phí hợp lý để thuê luật sư theo yêu cầu của bên kia”.

Đây là một thay đổi mang tính nền tảng đối với thị trường dịch vụ pháp lý tại Việt Nam. Trong nhiều năm qua, chi phí thuê luật sư thường được xem là khoản chi phí mà mỗi bên tự gánh chịu, ngay cả khi họ là bên thắng kiện. Điều này khiến không ít cá nhân và doanh nghiệp e ngại việc thuê luật sư hoặc theo đuổi các tranh chấp có giá trị không quá lớn.

Nếu quy định này được thông qua, chi phí pháp lý có thể trở thành một loại thiệt hại hoặc chi phí tố tụng được xem xét bồi hoàn. Khi đó, hành vi vi phạm hợp đồng hoặc vi phạm pháp luật không chỉ làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường thông thường mà còn có thể làm tăng đáng kể chi phí tranh chấp mà bên vi phạm phải gánh chịu.

Từ góc độ chính sách, quy định này góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các chủ thể trong xã hội. Từ góc độ nghề nghiệp, đây là sự ghi nhận rõ ràng hơn giá trị của dịch vụ luật sư trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Về dài hạn, thị trường sẽ chứng kiến sự thay đổi tư duy sử dụng dịch vụ pháp lý tại Việt Nam, chuyển dịch từ tư duy “có tranh chấp mới tìm luật sư” sang “sử dụng luật sư để phòng ngừa tranh chấp”.

2. Cho phép kết hợp nhiều phương thức tính thù lao luật sư

Khoản 3 Điều 18 Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) quy định: “Thù lao của vụ việc được tính theo một hoặc các phương thức sau đây:

a) Giờ làm việc của luật sư;

b) Mức thù lao trọn gói;

c) Mức thù lao tính theo tỷ lệ phần trăm của giá trị vụ việc;

d) Hợp đồng thường xuyên với mức thù lao cố định.”

Mặc dù chỉ là một thay đổi nhỏ về mặt câu chữ, nhưng đây là một sửa đổi có ý nghĩa rất lớn trên thực tiễn. Về lý thuyết, cách tiếp cận mới mở ra khả năng kết hợp nhiều phương thức tính thù lao trong cùng một vụ việc, chẳng hạn:

Việc sử dụng các mô hình kết hợp đang được áp dụng phổ biến tại nhiều thị trường pháp lý phát triển. Sự linh hoạt này giúp luật sư và khách hàng dễ dàng xây dựng cơ chế phí phù hợp với tính chất từng vụ việc, đồng thời tạo điều kiện để các hãng luật phát triển các mô hình dịch vụ chuyên sâu, đa dạng và cạnh tranh hơn.

Quan trọng hơn, quy định này góp phần chuyển dịch nghề luật sư từ mô hình hành nghề truyền thống sang mô hình cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, lấy hiệu quả công việc và giá trị mang lại cho khách hàng làm trung tâm.

Hãy cùng tìm hiểu một chút về lịch sử 2.000 năm phát triển của các mô hình tính phí dịch vụ pháp lý trên thế giới:

Thách thức trong việc tìm ra cách tính phí dịch vụ pháp lý hiệu quả đã có lịch sử hơn 2.000 năm từ thời cổ đại đến nay, trong đó trọng tâm vẫn xoay quanh vấn đề công việc pháp lý rất khó định giá bởi vì: phạm vi công việc không chắc chắn, giá trị chỉ rõ sau khi xong việc, và khách hàng thường khó “nhìn thấy” chất lượng công việc.

Trong phần lớn lịch sử pháp luật, luật sư ở Anh và xứ Wales, và sau này là ở Hoa Kỳ, được trả thù lao dựa trên nhiều phương pháp tính phí khác nhau, bao gồm cả việc tính phí theo giờ. Họ có thể được trả thù lao bằng quà tặng, phí thường xuyên, phí cố định, chi phí được tòa án phê duyệt, biểu phí theo luật định, tiền thưởng theo kết quả, phí thỏa thuận, và rất lâu sau này mới là mô hình tính phí theo giờ.

Mỗi mô hình định giá công việc pháp lý theo một cách khác nhau nhưng không mô hình nào giải quyết triệt để vấn đề cốt lõi. Phí cố định mang lại sự chắc chắn nhưng phụ thuộc vào phạm vi công việc rõ ràng, điều thường khó xác định ngay từ đầu. Phí theo kết quả mở rộng phạm vi tiếp cận nhưng ràng buộc thu nhập của luật sư với kết quả có thể nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của họ. Phí dựa trên đánh giá của tòa án cung cấp sự giám sát nhưng có thể rất chậm. Tính phí theo giờ ghi nhận nỗ lực nhưng không nhất thiết ghi nhận giá trị. Các mô hình tính phí theo thỏa thuận có tính dự đoán trước nhưng cũng thường phải dựa vào dữ liệu thời gian làm việc.

  • Thời cổ đại (Hy Lạp – La Mã): Người ta trả cho logographer (người viết bài phát biểu) hoặc advocate dưới hình thức quà tặng, sau đó mới có quy định về phí. Tuy nhiên tiền đề kinh tế đã xuất hiện: một người có kỹ năng pháp lý và hùng biện có thể biến một tranh chấp thành một lập luận thuyết phục, và kỹ năng đó có giá của nó.
  • Thời Trung cổ Anh (1100-1500): Phí thường được trả dưới dạng quà tặng, áo choàng, khoản giữ chân (retainer) vì một quan niệm phổ biến cho rằng tri thức là món quà từ Thượng đế – và buôn bán tri thức được xem là không đúng đắn về mặt đạo đức. Luật sư nhận tiền nhưng phải giữ hình thức “nghề” chứ không phải xem nó như các loại dịch vụ thông thường khác.
  • Thời cận đại (1300-1700): Trong thời kỳ này, công việc pháp lý thường được định giá (tính phí) theo từng nhiệm vụ/công việc cụ thể. Luật sư có thể được trả tiền cho việc xuất hiện trước tòa, soạn thảo đơn kiện/văn bản, tư vấn, đi lại, chờ đợi hoặc cho tính chất sẵn sàng phục vụ liên tục. Lúc này cũng chưa có hình thức tính phí theo giờ.
  • Giai đoạn thế kỷ 18-19: Tại Anh thì tòa án kiểm soát chặt về việc tính phí, phải ghi chi tiết từng khoản. Còn ở Mỹ xuất hiện bảng phí cố định theo quy định của luật hoặc tập quán cho nhiều loại việc khác nhau (di chúc, kiểm tra quyền sở hữu…).
  • Contingency fee (tính phí dựa trên kết quả): Hoa Kỳ chấp nhận phương pháp tính phí này từ rất sớm (thế kỷ 19) để giúp người nghèo tiếp cận với tư pháp. Nước Anh ngược lại, trì hoãn tiếp nhận phương thức này vì lo ngại bùng nổ việc kiện tụng vô căn cứ, và chỉ chấp nhận từ năm 1990.
  • Sự ra đời của phương pháp tính phí theo giờ (billable hour) giai đoạn 1910-1940: Reginald Heber Smith là người đầu tiên phát minh ra hệ thống dùng timesheet để quản lý nội bộ các luật sư tại Legal Aid, sau này ông phổ biến phương pháp này khi vào làm tại hãng luật Hale and Dorr. Dần dần hệ thống tính phí theo giờ này trở thành cơ sở tính phí tiêu chuẩn của ngành dịch vụ pháp lý thế giới. Đơn vị 6 phút (1/10 giờ) ra đời từ đây.
  • Thời hoàng kim của phương pháp tính phí theo giờ (1940-1980): Việc tính phí theo giờ ngày càng phát triển vì nó giúp công việc pháp lý trở nên dễ giải thích hơn. Một hóa đơn có thể ghi rõ: luật sư này đã làm việc trong khoảng thời gian này, với mức phí này, cho nhiệm vụ này. Điều này đặc biệt quan trọng ở Mỹ, nơi các công ty lớn ngày càng sử dụng đòn bẩy tài chính. Mô hình tính phí này thường được liên kết với “hệ thống Cravath”, được đặt theo tên của Paul Drennan Cravath thuộc công ty luật mà ngày nay nổi tiếng với tên gọi “Cravath, Swaine & Moore”.

Cấu trúc này đã thay đổi cách các công ty luật định giá sản phẩm/dịch vụ. Một công ty luật hiện đại không chỉ bán công sức của một vài luật sư cấp cao, mà còn bán cả sức lao động có tổ chức của các nhóm luật sư cộng sự. Mô hình tính phí theo giờ phù hợp với cấu trúc đó. Thời gian làm việc của luật sư cộng sự trở nên có thể đo lường, so sánh và tính phí. Điều này giúp các công ty quản lý năng suất và cung cấp cho khách hàng một bản báo cáo chi tiết về công sức đã bỏ ra.

Tuy nhiên sau vụ kiện Goldfarb và Virginia State Bar năm 1975, phương pháp tính phí theo giờ càng trở thành cách “khách quan” và dễ kiểm toán nhất, và càng ngày càng trở thành tiêu chuẩn.

  • Thời kỳ đỉnh cao và khủng hoảng (1980-2008): Phương pháp tính phí theo giờ trở thành “cỗ máy in tiền” của các công ty luật khắp thế giới. Nó giải quyết được sự không chắc chắn, và có thể áp dụng trong mọi lĩnh vực từ tố tụng, giao dịch, điều tra đến tư vấn. Nhưng nó cũng tạo ra những căng thẳng mới. Rõ ràng nhất, nó tính giá dựa trên nỗ lực chứ không phải kết quả. Nó giải thích những gì luật sư đã làm, nhưng không phải lúc nào cũng giải thích giá trị của công việc đó.
  • Thời kỳ của các mô-hình-lai (2008-nay): Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, các khách hàng doanh nghiệp ngày càng mạnh tay cắt giảm ngân sách, và đòi hỏi nhiều phương pháp tính phí như giới hạn chi phí (capped fees), phí cố định (fixed fees), phí kết hợp (blended rates), phí thường xuyên (retainers), phí thuê bao (subscriptions) và các thỏa thuận tính phí khác (alternative fee arrangements). Các giám đốc pháp chế muốn giới hạn rõ hơn, kỷ luật hơn và kiểm soát tốt hơn khi chi phí cho luật sư bên ngoài.

Tuy nhiên các phương pháp thay thế này vẫn phụ thuộc vào dữ liệu thời gian. Phí cố định (fixed fees) thường được xây dựng dựa trên số giờ dự kiến. Mức trần (capped fees) cũng dựa trên một dự báo về khối lượng công việc. Ngay cả khi hóa đơn không còn hiển thị từng đơn vị 6 phút (1/10 giờ), thời gian vẫn phải được sử dụng khi xây dựng mô hình tính giá dịch vụ cho khách hàng.

Trí tuệ nhân tạo đang làm cho nhiều công việc pháp lý (soạn thảo, rà soát, nghiên cứu) làm nhanh hơn rất nhiều, khiến mô hình tính phí theo giờ truyền thống có thể trở nên “lung lay”. Luật sư không thể tính 5 giờ làm việc cho công việc chỉ mất 20 phút, nhưng cũng không thể tính chỉ 20 phút làm việc vì giá trị của công việc pháp lý (phán đoán, rủi ro, trách nhiệm) là không thể xem nhẹ.

Không có mô hình nào hoàn hảo. Mỗi thời kỳ nhân loại đều cố gắng tìm ra phương án cân bằng giữa các đòi hỏi: có thể đoán định trước cho khách hàng, công bằng cho luật sư, và chất lượng phải được kiểm soát.

Trí tuệ nhân tạo chỉ đang buộc ngành luật phải quay lại với câu hỏi cũ 2.000 năm: Làm sao để định giá đúng giá trị công việc pháp lý?

3. Cho phép thành viên góp vốn vào công ty luật

Một trong những đề xuất mang tính đột phá nhất của Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) nằm tại điểm b khoản 1 Điều 19 “… Công ty luật trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên do ít nhất 02 luật sư thành lập, có thể có thành viên góp vốn theo quy định của Chính phủ. Thành viên góp vốn không được làm người đại diện theo pháp luật, không được cung cấp dịch vụ pháp lý và không được tham gia hoạt động điều hành của Công ty”.

4 điểm đáng chú ý của Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) 2026

Mặc dù thành viên góp vốn không được tham gia điều hành, không được đại diện theo pháp luật và không được trực tiếp cung cấp dịch vụ pháp lý, nhưng quy định này có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể đối với cấu trúc phát triển của các tổ chức hành nghề luật sư.

Từ trước đến nay, một trong những hạn chế lớn nhất của các công ty luật Việt Nam là khả năng huy động vốn. Việc mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ, phát triển đội ngũ chuyên gia hoặc mở rộng mạng lưới hoạt động chủ yếu phụ thuộc vào nguồn lực tài chính của chính các luật sư thành viên.

Nếu cơ chế góp vốn được thiết kế phù hợp, các công ty luật sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư vào công nghệ pháp lý (LegalTech), trí tuệ nhân tạo, quản trị doanh nghiệp, đào tạo nhân sự và phát triển thương hiệu.

Điều này có thể tạo tiền đề cho sự xuất hiện của các hãng luật Việt Nam có quy mô lớn hơn, năng lực cạnh tranh cao hơn và khả năng cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp tương đương với các tổ chức quốc tế.

4. Mở rộng cơ hội tham gia tố tụng tại Tòa án chuyên biệt thuộc Trung tâm Tài chính quốc tế

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) tiếp tục khẳng định nguyên tắc luật sư nước ngoài và luật sư Việt Nam làm việc tại tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam không được tham gia tố tụng trước Tòa án Việt Nam với tư cách người đại diện, người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, trừ các trường hợp luật định.

Tuy nhiên, điểm mới đáng chú ý là khoản 3 Điều 16 đã bổ sung ngoại lệ:

“… Luật sư nước ngoài và luật sư Việt Nam làm việc tại tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài tại Việt Nam không được thực hiện các dịch vụ về giấy tờ pháp lý, công chứng liên quan tới pháp luật Việt Nam hoặc tham gia tố tụng với tư cách là người đại diện, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trước Tòa án Việt Nam, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 của Điều này.

3. Luật sư Việt Nam và luật sư nước ngoài hành nghề tại Việt Nam được làm người đại diện của các bên tham gia tố tụng tại Tòa án chuyên biệt theo quy định của pháp luật về Toà án chuyên biệt tại Trung tâm Tài chính quốc tế hoặc trường hợp được luật khác cho phép.”

Việc mở rộng phạm vi hành nghề này tạo ra một sân chơi mới cho các luật sư chuyên về tranh tụng tại Trung tâm Tài chính quốc tế. Về dài hạn, quy định này có thể góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp lý, thúc đẩy cạnh tranh nghề nghiệp và gia tăng khả năng thu hút các tranh chấp quốc tế lựa chọn Việt Nam làm địa điểm giải quyết.

Nhìn tổng thể, các đề xuất trong Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) không chỉ đơn thuần là sửa đổi kỹ thuật đối với hoạt động hành nghề luật sư, mà còn cho thấy xu hướng coi luật sư là một thiết chế quan trọng của nền tư pháp hiện đại thay vì chỉ là người hỗ trợ khi tranh chấp phát sinh.

Khi chi phí luật sư có khả năng được bồi hoàn, khi dịch vụ pháp lý được định giá linh hoạt hơn, khi các công ty luật có cơ hội huy động vốn để phát triển và khi phạm vi hành nghề tiếp tục được mở rộng, thị trường dịch vụ pháp lý Việt Nam có thể bước sang một giai đoạn phát triển mới. Điều này sẽ thúc đẩy sự chuyển dịch trong nhận thức của người dân và doanh nghiệp: từ việc xem luật sư là một khoản chi phí phát sinh sang xem luật sư là một khoản đầu tư nhằm quản trị rủi ro, bảo vệ quyền lợi và tạo giá trị cho hoạt động kinh doanh.

Nếu được thông qua theo hướng hiện nay, Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) có thể trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa nghề luật sư, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý và góp phần xây dựng một nền tư pháp hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn tại Việt Nam.

5. CNC có thể hỗ trợ gì?

  • Đầu tư nước ngoài: Thành lập công ty, Đăng ký đầu tư và Tuân thủ sau đăng ký chẳng hạn như thuế, kế toán, lao động, bảo hiểm, tiền lương và Phòng pháp chế thuê ngoài;
  • Giấy phép hoạt động: Chúng tôi hỗ trợ xin giấy phép hoạt động cho các hoạt động kinh doanh cụ thể như sản xuất, thương mại, dịch vụ, thương mại điện tử, y tế, giáo dục hoặc thực phẩm & đồ uống (nhà hàng) v.v.;
  • Dịch vụ M&A: Thực hiện Báo Cáo Thẩm Định Pháp Lý; Xây dựng cấu trúc giao dịch; Soạn thảo và Đàm phán tài liệu giao dịch; Tư vấn tuân thủ luật cạnh tranh, bao gồm hồ sơ kiểm soát tập trung kinh tế và phê duyệt liên quan; Xin các phê duyệt và giấy phép cần thiết; và hỗ trợ Hậu giao dịch:
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân: hỗ trợ tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu, bao gồm soạn thảo và rà soát Đánh giá Tác động Bảo vệ Dữ liệu (DPIAs), Thỏa thuận Xử lý/Chuyển giao Dữ liệu, Chính sách Quyền Riêng tư và các tài liệu cần thiết theo Nghị định Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (PDPD).
  • Giải quyết tranh chấp: Tố tụng Tòa án và Trọng tài thương mại (VIAC SIAC ICC); và
  • Dịch vụ tư vấn pháp lý thường xuyên theo yêu cầu của khách hàng.

Xin vui lòng liên hệ Ông Chris Luong – Luật sư Thành viên qua email chris.luong@cnccounsel.com hoặc Bà Ngân Nguyễn – Luật sư Thành viên qua email ngan.nguyen@cnccousel.com để được hỗ trợ nhanh nhất.

Phụ trách

Luật sư Ngân Nguyễn Thị Kim Ngân I Luật sư thành viên

Điện thoại: (84) 919 639 093

Email: ngan.nguyen@cnccounsel.com

Lương Văn Chương I Luật sư thành viên

Điện thoại: (84) 938 04 7969

Email: chris.luong@cnccounsel.com

Trần Thị Thanh | Cộng sự

Điện thoại: (84) 981 317 539

Email: thanh.tran@cnccounsel.com

Liên hệ

Mọi thông tin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY LUẬT TNHH CNC VIỆT NAM

Địa chỉ: 2A1 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: 028 6276 9900

Hotline: 0916 545 618

Email: contact@cnccounsel.com

Website: cnccounsel

Sẽ rất vui khi bạn ghé thăm văn phòng của CNC bởi ở đó bạn sẽ được trao đổi với Luật sư phù hợp nhất với hoàn cảnh của bạn. Tất nhiên, nếu bạn không thể thu xếp để gặp trực tiếp, chỉ cần gửi email cho chúng tôi tại địa chỉ contact@cnccounsel.com hoặc gọi số máy (+84-28) 6276 9900.

————————————

Bản quyền © CNC Counsel. Bảo lưu mọi quyền.

Quyền sở hữu: Tài liệu này và nội dung thể hiện trong đó (Tài Liệu) là tài nguyên độc quyền thuộc sở hữu độc quyền của CNC Counsel. Việc sử dụng Tài Liệu này tự nó không tạo ra bất kỳ mối quan hệ hợp đồng hoặc bất kỳ mối quan hệ luật sư/khách hàng nào giữa CNC Counsel và bất kỳ bên nào.

Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả Tài Liệu chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể không phản ánh những quy định pháp lý mới nhất. Tất cả các tóm tắt về luật, quy định và thông lệ đều có thể thay đổi. Tài Liệu này không được cung cấp dưới dạng tư vấn pháp lý hoặc chuyên môn cho bất kỳ vấn đề cụ thể nào. Tài Liệu không nhằm mục đích thay thế cho việc tham khảo (và tuân thủ) các điều khoản chi tiết của luật, quy tắc, quy định hoặc biểu mẫu hiện hành nào. Khách hàng được khuyến cáo phải tư vấn pháp lý trước khi quyết định thực hiện hoặc không thực hiện bất kỳ hành động nào dựa theo thông tin nêu trong Tài Liệu. CNC Counsel và các biên tập viên cùng các tác giả không đảm bảo tính chính xác của Tài Liệu và từ chối chịu bất kỳ trách nhiệm đối với bất kỳ bên nào liên quan đến hành động của họ dựa trên toàn bộ hoặc bất kỳ phần nào của Tài Liệu. Tài Liệu có thể chứa các liên kết đến các trang website bên ngoài và các trang website bên ngoài có thể dẫn liên kết đến Tài Liệu. CNC Counsel không chịu trách nhiệm về nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào như vậy và từ chối mọi trách nhiệm liên quan đến nội dung hoặc hoạt động của bất kỳ trang website bên ngoài nào. Lưu ý: kết quả đã đạt được trong quá khứ không đảm bảo cho một kết quả tương tự trong tương lai, mỗi vụ việc đều có tính chất khác nhau.

Content Protection by DMCA.com

Để lại một bình luận

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.